鈎稽

gōu jī câu kê

Hán Việt: câu kê · Pinyin: gōu jī

Tổng quan

biến thể của 鉤稽|钩稽 1. khảo sát; nghiên cứu; đào sâu。查考。 鈎稽文壇故實 khảo sát những sự việc có ý nghĩa trên văn đàn. 2. hạch toán。核算。

Cấu tạo: (câu) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 鉤稽|钩稽 1. khảo sát; nghiên cứu; đào sâu。查考。 鈎稽文壇故實 khảo sát những sự việc có ý nghĩa trên văn đàn. 2. hạch toán。核算。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查考:~文坛故实;核算;也作勾稽。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]
  • CC-CEDICT to explore|to investigate|to audit (accounts, books etc)
  • Cihui variant of 鉤稽|钩稽