鈎籐 gōu téng · câu đằng Hán Việt: câu đằng · Pinyin: gōu téng Tổng quan Cấu tạo: 鈎 (câu) + 籐 (đằng)Pinyingōu téngHán Việtcâu đằngCấu tạo鈎 + 籐 · câu + đằng nghĩa thành phần: câu + đằng