鈐下 qián xià · kiềm hạ Hán Việt: kiềm hạ · Pinyin: qián xià Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 下 (hạ)Pinyinqián xiàHán Việtkiềm hạCấu tạo鈐 + 下 · kiềm + hạ nghĩa thành phần: kiềm + hạ