鈐制 qián zhì · kiềm chế Hán Việt: kiềm chế · Pinyin: qián zhì Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 制 (chế)Pinyinqián zhìHán Việtkiềm chếCấu tạo鈐 + 制 · kiềm + chế nghĩa thành phần: kiềm + chế