鈐勒 qián lēi · kiềm lặc Hán Việt: kiềm lặc · Pinyin: qián lēi Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 勒 (lặc)Pinyinqián lēiHán Việtkiềm lặcCấu tạo鈐 + 勒 · kiềm + lặc nghĩa thành phần: kiềm + lặc