鈐識 qián shí · kiềm thức Hán Việt: kiềm thức · Pinyin: qián shí Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 識 (thức)Pinyinqián shíHán Việtkiềm thứcCấu tạo鈐 + 識 · kiềm + thức nghĩa thành phần: kiềm + thức