鈐轄 qián xiá · kiềm hạt Hán Việt: kiềm hạt · Pinyin: qián xiá Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 轄 (hạt)Pinyinqián xiáHán Việtkiềm hạtCấu tạo鈐 + 轄 · kiềm + hạt nghĩa thành phần: kiềm + hạt