鈐韜 qián tāo · kiềm thao Hán Việt: kiềm thao · Pinyin: qián tāo Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 韜 (thao)Pinyinqián tāoHán Việtkiềm thaoCấu tạo鈐 + 韜 · kiềm + thao nghĩa thành phần: kiềm + thao