钞引法 sao dẫn pháp Hán Việt: sao dẫn pháp Tổng quan Cấu tạo: 钞 (sao) + 引 (dẫn) + 法 (pháp)Hán Việtsao dẫn phápCấu tạo钞 + 引 + 法 · sao + dẫn + pháp nghĩa thành phần: sao + dẫn + pháp