钞肚皮 sao đỗ bì Hán Việt: sao đỗ bì Tổng quan Cấu tạo: 钞 (sao) + 肚 (đỗ) + 皮 (bì)Hán Việtsao đỗ bìCấu tạo钞 + 肚 + 皮 · sao + đỗ + bì nghĩa thành phần: sao + đỗ + bì