鈔邏 sao la Hán Việt: sao la Tổng quan Cấu tạo: 鈔 (sao) + 邏 (la)Hán Việtsao laCấu tạo鈔 + 邏 · sao + la nghĩa thành phần: sao + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蒐索尋取。《三國志.卷五八.吳書.陸遜傳》:「遜遣親人韓扁齎表奉報,還,遇敵於沔中,鈔邏得扁。」EngCihui 鈔邏 hāoluó v. <topo.> seize booty/etc.