钮扣 nữu khấu Hán Việt: nữu khấu Tổng quan Cấu tạo: 钮 (nữu) + 扣 (khấu)Hán Việtnữu khấuCấu tạo钮 + 扣 · nữu + khấu nghĩa thành phần: nữu + khấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 扣住衣服的鈕子,式樣繁多,大小亦應有盡有。元.王實甫《西廂記.第四本.第一折》:「我將這鈕扣兒鬆,把縷帶兒解。」也作「紐扣」、「紐子」、「鈕釦」、「鈕子」、「扣子」、「扣兒」。