鈕釦

niǔ kòu nữu khẩu

Hán Việt: nữu khẩu · Pinyin: niǔ kòu

Tổng quan

biến thể của 紐扣|纽扣

Cấu tạo: (nữu) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 紐扣|纽扣

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即纽扣。可以把衣服扣起来的小形球状物或片状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即纽扣。可以把衣服扣起来的小形球状物或片状物。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 紐扣|纽扣[niu3 kou4]
  • Cihui variant of 紐扣|纽扣