鈞冶 jūn yě · quân dã Hán Việt: quân dã · Pinyin: jūn yě Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 冶 (dã)Pinyinjūn yěHán Việtquân dãCấu tạo鈞 + 冶 · quân + dã nghĩa thành phần: quân + dã