鈞安

quân an

Hán Việt: quân an

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (an)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫信給尊長時請安的敬語。如:「叩請鈞安」。

Eng

  • Cihui 鈞安 ūn'ān f.e. <court.> May you enjoy peace (letter closure).