鈞席 jūn xí · quân tịch Hán Việt: quân tịch · Pinyin: jūn xí Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 席 (tịch)Pinyinjūn xíHán Việtquân tịchCấu tạo鈞 + 席 · quân + tịch nghĩa thành phần: quân + tịch