鈞平 jūn píng · quân bình Hán Việt: quân bình · Pinyin: jūn píng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 平 (bình)Pinyinjūn píngHán Việtquân bìnhCấu tạo鈞 + 平 · quân + bình nghĩa thành phần: quân + bình