鈞座

jūn zuò quân tọa

Hán Việt: quân tọa · Pinyin: jūn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信、公文中對長官的敬稱。《幼學瓊林.卷一.文臣類》:「鈞座、臺座,皆稱仕官;帳下、麾下,並美武官。」

Eng

  • Cihui 鈞座 ūnzuò f.e. Your Excellency