鈞柄 jūn bǐng · quân bính Hán Việt: quân bính · Pinyin: jūn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 柄 (bính)Pinyinjūn bǐngHán Việtquân bínhCấu tạo鈞 + 柄 · quân + bính nghĩa thành phần: quân + bính