鈞樂 jūn lè · quân nhạc Hán Việt: quân nhạc · Pinyin: jūn lè Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 樂 (nhạc)Pinyinjūn lèHán Việtquân nhạcCấu tạo鈞 + 樂 · quân + nhạc nghĩa thành phần: quân + nhạc