鈞石 jūn shí · quân thạch Hán Việt: quân thạch · Pinyin: jūn shí Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 石 (thạch)Pinyinjūn shíHán Việtquân thạchCấu tạo鈞 + 石 · quân + thạch nghĩa thành phần: quân + thạch