鈞禮 jūn lǐ · quân lễ Hán Việt: quân lễ · Pinyin: jūn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 禮 (lễ)Pinyinjūn lǐHán Việtquân lễCấu tạo鈞 + 禮 · quân + lễ nghĩa thành phần: quân + lễ