鈞秤 jūn chèng · quân xứng Hán Việt: quân xứng · Pinyin: jūn chèng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 秤 (xứng)Pinyinjūn chèngHán Việtquân xứngCấu tạo鈞 + 秤 · quân + xứng nghĩa thành phần: quân + xứng