鈞等 jūn děng · quân đẳng Hán Việt: quân đẳng · Pinyin: jūn děng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 等 (đẳng)Pinyinjūn děngHán Việtquân đẳngCấu tạo鈞 + 等 · quân + đẳng nghĩa thành phần: quân + đẳng