鈞衡 jūn héng · quân hành Hán Việt: quân hành · Pinyin: jūn héng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 衡 (hành)Pinyinjūn héngHán Việtquân hànhCấu tạo鈞 + 衡 · quân + hành nghĩa thành phần: quân + hành Nghĩa EngCihui 鈞衡 jūnhéng v. evaluate a person's ability