鈞解 jūn jiě · quân giải Hán Việt: quân giải · Pinyin: jūn jiě Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 解 (giải)Pinyinjūn jiěHán Việtquân giảiCấu tạo鈞 + 解 · quân + giải nghĩa thành phần: quân + giải