鈞調 jūn diào · quân điều Hán Việt: quân điều · Pinyin: jūn diào Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 調 (điều)Pinyinjūn diàoHán Việtquân điềuCấu tạo鈞 + 調 · quân + điều nghĩa thành phần: quân + điều