鈞諧 jūn xié · quân hài Hán Việt: quân hài · Pinyin: jūn xié Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 諧 (hài)Pinyinjūn xiéHán Việtquân hàiCấu tạo鈞 + 諧 · quân + hài nghĩa thành phần: quân + hài