鈞諭

jūn yùquân dụ

Hán Việt: quân dụ · Pinyin: jūn yù

Tổng quan

(kính cẩn) chỉ thị của ngài

新华 · Tân Hoa Đại lục

書信、公文中對尊長所言的敬稱。如:「遵奉鈞諭」。

Cấu tạo: 鈞 (quân) + 諭 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ thị của ngài
  • Google Alex v6 Lời dạy của ngài
  • Biên soạn your esteemed instructions

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信、公文中對尊長所言的敬稱。如:「遵奉鈞諭」。

Eng

  • Cihui 鈞諭 ūnyù f.e. <court.> your esteemed instructions

Từ liên quan

Gần nghĩa

諭旨 · 谕令 · 諭示 · 諭令 · 諭勸 · 諭告 · 諭咨 · 諭單