鈞輔 jūn fǔ · quân phụ Hán Việt: quân phụ · Pinyin: jūn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 輔 (phụ)Pinyinjūn fǔHán Việtquân phụCấu tạo鈞 + 輔 · quân + phụ nghĩa thành phần: quân + phụ