鈞陶

jūn táo quân đào

Hán Việt: quân đào · Pinyin: jūn táo

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (đào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 造就人才。元.雅琥〈送王繼學參政赴上都奏選〉詩:「參相朝天引列曹,三千碩士在鈞陶。」

Eng

  • Cihui 鈞陶 ūntáo id. <wr.> train men of talent