鈣片 gài piàn · cái phiến Hán Việt: cái phiến · Pinyin: gài piàn Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 片 (phiến)Pinyingài piànHán Việtcái phiếnCấu tạo鈣 + 片 · cái + phiến nghĩa thành phần: cái + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種含有豐富鈣質的藥片。EngCihui 鈣片 àipiàn <med.> n. calcium tablet M:ge/³lì/¹piàn