鈣質

gài zhì cái chất

Hán Việt: cái chất · Pinyin: gài zhì

Tổng quan

canxi chất vôi; chứa vôi。含鈣元素的。

Cấu tạo: (cái) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canxi chất vôi; chứa vôi。含鈣元素的。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物質,是構成骨骼及牙齒的主要成分,缺少時會造成骨質疏鬆。亦為調節生理功能的重要電解質,可促進肌肉收縮及血液凝集。日常可由乳製品與小魚乾攝取。

Eng

  • CC-CEDICT calcium
  • Cihui calcium