鈴下 líng xià · linh hạ Hán Việt: linh hạ · Pinyin: líng xià Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 下 (hạ)Pinyinlíng xiàHán Việtlinh hạCấu tạo鈴 + 下 · linh + hạ nghĩa thành phần: linh + hạ Nghĩa EngCihui 鈴下 língxià n. <trad.> 1. sir (in addressing a general) 2. bodyguard