鈴合 líng hé · linh hợp Hán Việt: linh hợp · Pinyin: líng hé Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 合 (hợp)Pinyinlíng héHán Việtlinh hợpCấu tạo鈴 + 合 · linh + hợp nghĩa thành phần: linh + hợp