鈴索 líng suǒ · linh tác Hán Việt: linh tác · Pinyin: líng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 索 (tác)Pinyinlíng suǒHán Việtlinh tácCấu tạo鈴 + 索 · linh + tác nghĩa thành phần: linh + tác