鈴網 líng wǎng · linh võng Hán Việt: linh võng · Pinyin: líng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 網 (võng)Pinyinlíng wǎngHán Việtlinh võngCấu tạo鈴 + 網 · linh + võng nghĩa thành phần: linh + võng