鈴語 líng yǔ · linh ngữ Hán Việt: linh ngữ · Pinyin: líng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 語 (ngữ)Pinyinlíng yǔHán Việtlinh ngữCấu tạo鈴 + 語 · linh + ngữ nghĩa thành phần: linh + ngữ