鈴轅 líng yuán · linh viên Hán Việt: linh viên · Pinyin: líng yuán Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 轅 (viên)Pinyinlíng yuánHán Việtlinh viênCấu tạo鈴 + 轅 · linh + viên nghĩa thành phần: linh + viên