鈷鉧

gǔ mǔ

Pinyin: gǔ mǔ

Tổng quan

(văn học) bàn ủi quần áo bàn ủi; bàn là。熨斗。

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) bàn ủi quần áo bàn ủi; bàn là。熨斗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熨斗。宋.范成大〈驂鸞錄〉:「路傍有鈷鉧潭。鈷鉧,熨斗也。潭狀似之。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) clothes iron
  • Cihui (literary) clothes iron