鈹滑

pī huá phi hoạt

Hán Việt: phi hoạt · Pinyin: pī huá

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛雜混亂。《荀子.成相》:「君教出,行有律,吏謹將之無鈹滑。」