鈾礦 do quáng Hán Việt: do quáng Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 礦 (quáng)Hán Việtdo quángCấu tạo鈾 + 礦 · do + quáng nghĩa thành phần: do + quáng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 含鈾礦物為主的礦石。主要有瀝青鈾礦和釩酸鉀鈾礦,皆為黑色,比重大,放射性強。其他含鈾礦石有鈣鈾雲母、矽鈣鈾礦、銅鈾雲母、水矽鈾礦等。EngCihui 鈾礦 yóukuàng n. uranium M:⁴zuò