鈿尺 điền xích Hán Việt: điền xích Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 用金粟填嵌的尺。唐.杜牧〈詠襪〉詩:「鈿尺裁量減四分,纖纖玉筍裹輕雲。」 Cấu tạo: 钿 (điền) + 尺 (xích)Hán Việtđiền xíchTừ loạidanhCấu tạo钿 + 尺 · điền + xích nghĩa thành phần: điền + xích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thước khảm vàngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用金粟填嵌的尺。唐.杜牧〈詠襪〉詩:「鈿尺裁量減四分,纖纖玉筍裹輕雲。」 Từ liên quan Gần nghĩa尺中 · 尺八 · 尺兵 · 尺吨 · 尺土 · 尺地 · 尺子 · 尺寸