钿盒

điền hạp

Hán Việt: điền hạp

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以金銀珠寶鑲嵌的盒子。也作「鈿盒」、「金盒」。