钿蝉 điền thiền Hán Việt: điền thiền Tổng quan Cấu tạo: 钿 (điền) + 蝉 (thiền)Hán Việtđiền thiềnCấu tạo钿 + 蝉 · điền + thiền nghĩa thành phần: điền + thiền