鉄管 tiě guǎn·thiết quản Hán Việt: thiết quản · Pinyin: tiě guǎn Tổng quan Cấu tạo: 鉄 (thiết) + 管 (quản)Pinyintiě guǎnHán Việtthiết quảnCấu tạo鉄 + 管 · thiết + quản nghĩa thành phần: thiết + quản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống sắtEngJMdict iron pipeĐứcHandedict eiserne RöhrenjaJMdict 鉄管(てっかん) Từ liên quan Gần nghĩa管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你