鉅傑 cự kiệt Hán Việt: cự kiệt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杰出人物。 Cấu tạo: 巨 (cự) + 杰 (kiệt)Hán Việtcự kiệtCấu tạo巨 + 杰 · cự + kiệt nghĩa thành phần: cự + kiệt Từ liên quan Gần nghĩa傑作 · 傑出 · 傑句 · 傑品 · 巨䴓 · 巨万 · 巨乳 · 巨亨