鉅債 cự trái Hán Việt: cự trái Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 債 (trái)Hán Việtcự tráiCấu tạo鉅 + 債 · cự + trái nghĩa thành phần: cự + trái Nghĩa EngCihui 巨債 ùzhài* n. huge amount of debt M:²bǐ