鉅萬

jù wàn cự vạn

Hán Việt: cự vạn · Pinyin: jù wàn

Tổng quan

rất nhiều: hàng vạn

Cấu tạo: (cự) + (vạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất nhiều: hàng vạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容數目極大。元.關漢卿《單刀會》第四折:「江東所費鉅萬,又折了首將黃蓋。」也作「巨萬」。