巨衍 cự diễn Hán Việt: cự diễn Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 衍 (diễn)Hán Việtcự diễnCấu tạo巨 + 衍 · cự + diễn nghĩa thành phần: cự + diễn